trường chinh

Học thuật
Thân thiện
trường chinh

Một đoàn người bắt đầu cuộc trường chinh vạn dặm của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành trình dài ngày, cuộc viễn chinh: Chỉ một chuyến đi xa, kéo dài, thường một mục đích quan trọng, lớn lao sự tham gia của nhiều người. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự gian khổ, thử thách quy mô của hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc trường chinh vạn dặm của đoàn quân đã đi vào lịch sử. (Hành trình vạn dặm của đoàn quân đã đi vào lịch sử.)
    • Họ bắt đầu cuộc trường chinh tìm về cội nguồn văn hóa. (Họ bắt đầu hành trình dài tìm về cội nguồn văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước vào trường chinh": bắt đầu một hành trình dài đầy thử thách.

    • Sau lễ xuất quân, họ chính thức bước vào trường chinh. (Sau lễ xuất quân, họ chính thức bắt đầu hành trình dài.)
  • "kết thúc trường chinh": hoàn thành một hành trình dài.

    • Sau mười năm, cuộc trường chinh cuối cùng cũng kết thúc. (Sau mười năm, hành trình dài cuối cùng cũng kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn chinh (danh từ): cuộc hành quân hoặc thám hiểm đến vùng đất xa xôi.

    • Cuộc viễn chinh của nhà thám hiểm đầy gian nan. (Chuyến thám hiểm của nhà thám hiểm đầy gian nan.)
  • Hành trình (danh từ): quãng đường đi, chuyến đi nói chung (có thể ngắn hoặc dài).

    • Hành trình từ Bắc vào Nam rất dài. (Chuyến đi từ Bắc vào Nam rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Viễn trình: hành trình xa, đường đi xa.
  • Trường trình: đường dài, quãng đường dài.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "trường chinh" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để nói về những hành trình ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc quân sự lớn lao. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những chuyến đi thông thường.
trường chinh

Một đoàn người bắt đầu cuộc trường chinh vạn dặm của họ.

  1. Cuộc đi xa một mục đích lớn, nhiều người tham gia: Cuộc trường chinh vạn dặm.